Cộng hòa Ireland
Ireland: Ireland
Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Ireland (tiếng Ireland: Foireann peile náisiúnta Phoblacht na hÉireann) đại diện cho Cộng hòa Ireland trong bóng đá nam quốc tế ...
Cho xem nhiều hơn
Cộng hòa Ireland Resultados mais recentes
TTG
28/05/26
14:45
Cộng hòa Ireland
Qatar
1
0
TTG
16/05/26
12:00
Cộng hòa Ireland
Grenada
5
0
TTG
31/03/26
14:45
Cộng hòa Ireland
Bắc Macedonia
0
0
DKT (HP)
26/03/26
15:45
Séc
Cộng hòa Ireland
2
(4)
2
(3)
TTG
16/11/25
09:00
Hungary
Cộng hòa Ireland
2
3
TTG
13/11/25
14:45
Cộng hòa Ireland
Bồ Đào Nha
2
0
TTG
14/10/25
14:45
Cộng hòa Ireland
Armenia
1
0
TTG
11/10/25
14:45
Bồ Đào Nha
Cộng hòa Ireland
1
0
TTG
09/09/25
12:00
Armenia
Cộng hòa Ireland
2
1
TTG
06/09/25
14:45
Cộng hòa Ireland
Hungary
2
2
Cộng hòa Ireland Lịch thi đấu
05/06/26
19:30
Canada
Cộng hòa Ireland
24/09/26
14:45
Kosovo
Cộng hòa Ireland
27/09/26
14:45
Israel
Cộng hòa Ireland
01/10/26
14:45
Cộng hòa Ireland
Áo
04/10/26
14:45
Cộng hòa Ireland
Israel
14/11/26
14:45
Áo
Cộng hòa Ireland
17/11/26
14:45
Cộng hòa Ireland
Kosovo
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
4
2
0
11:2
+9
14
2.33
Phong độ sân khách
4
1
1
2
6:7
-1
4
1.00
Phong độ tổng thể
10
5
3
2
17:9
+8
18
1.80
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
2
3
1
3:2
+1
9
1.50
Phong độ sân khách
4
1
1
2
3:4
-1
4
1.00
Phong độ tổng thể
10
3
4
3
6:6
0
13
1.30
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
3
3
0
8:0
+8
12
2.00
Phong độ sân khách
4
1
1
2
3:3
0
4
1.00
Phong độ tổng thể
10
4
4
2
11:3
+8
16
1.60
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.70
1.83
1.50
Phút / bàn thắng ghi
53
49
60
Trên 0.5
80%
84%
75%
Trên 1.5
50%
50%
50%
Trên 2.5
20%
17%
25%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
10%
0%
25%
Đội dầu tiên ghi bàn
50%
67%
25%
Không ghi được bàn thắng
20%
17%
25%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
3
Phạt dền thắng
2
0
2
Phạt dền nhận
3
0
3
Phạt dền trong một trận
50%
0%
125%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.60
0.50
0.75
Ghi bàn trong 1H
40%
34%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
60%
67%
50%
1H Bàn thắng ghi
6
3
3
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
1.10
1.33
0.75
Ghi bàn trong 2H
50%
50%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
50%
50%
2H Bàn thắng ghi
11
8
3
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.90
0.33
1.75
Phút / bàn thủng lưới
100’
270’
51’
Giữ sạch lưới %
50%
84%
0%
Trên 0.5
50%
17%
100%
Trên 1.5
40%
17%
75%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
2
2
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.60
0.33
1.00
Giữ sạch lưới 1H
6%
5%
1%
1h goals conceded
6
2
4
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.30
0
0.75
Giữ sạch lưới 2H
7%
6%
1%
2H Bàn thua
3
0
3
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.60
2.17
3.25
Trên 0.5
90%
84%
100%
Trên 1.5
60%
50%
75%
Trên 2.5
50%
34%
75%
Trên 3.5
40%
34%
50%
Trên 4.5
20%
17%
25%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
10%
17%
0%
Dưới 1.5
40%
50%
25%
Dưới 2.5
50%
67%
25%
Dưới 3.5
60%
67%
50%
Dưới 4.5
80%
84%
75%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.20
0.83
1.75
Trên 0.5 1H
60%
50%
75%
Trên 1.5 1H
40%
34%
50%
Trên 2.5 1H
20%
0%
50%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
40%
50%
25%
Dưới 1.5 1H
60%
67%
50%
Dưới 2.5 1H
80%
100%
50%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.40
1.33
1.50
Trên 0.5 2H
70%
50%
100%
Trên 1.5 2H
40%
34%
50%
Trên 2.5 2H
10%
17%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
30%
50%
0%
Dưới 1.5 2H
60%
67%
50%
Dưới 2.5 2H
90%
84%
100%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
40%
17%
75%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
10%
0%
25%
CDG và hòa
20%
17%
25%
CDG và thua
10%
0%
25%
CDG và trên 2.5 (có/có)
40%
17%
75%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
17%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
30%
17%
50%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
17%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
20%
0%
50%
CDG 2H
10%
0%
25%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
20%
0%
50%
CDG 1H và 2H (không/có)
10%
0%
25%
CDG 1H và 2H (không/không)
70%
100%
25%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
30%
10%
20%
11 - 20 phút
40%
30%
10%
21 - 30 phút
10%
10%
10%
31 - 40 phút
10%
0%
10%
41 - 50 phút
40%
30%
10%
51 - 60 phút
20%
20%
10%
61 - 70 phút
10%
10%
0%
71 - 80 phút
10%
10%
0%
81 - 90+ phút
70%
50%
20%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
30%
10%
20%
31 - 45+ phút
50%
40%
20%
46 - 60+ phút
10%
0%
10%
46 - 60 phút
50%
50%
20%
61 - 75 phút
20%
20%
0%
76 - 90+ phút
70%
50%
20%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
80%
100%
50%
-0.5
50%
67%
25%
-1.5
20%
34%
0%
-2.5
10%
17%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
84%
100%
+0.5
70%
84%
50%
-0.5
30%
34%
25%
-1.5
10%
17%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
80%
100%
50%
-0.5
40%
50%
25%
-1.5
30%
34%
25%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.50
4.50
4.50
Đội thẻ trung bình
2.40
2.00
3.00
Thẻ chống lại trung bình %
2.10
2.50
1.50
Chiến thắng
40%
17%
75%
Chấp +1.5
90%
84%
100%
Chấp +0.5
80%
67%
100%
Chấp -0.5
40%
17%
75%
Chấp -1.5
30%
17%
50%
Trên 0.5
80%
67%
100%
Trên 1.5
80%
67%
100%
Trên 2.5
70%
67%
75%
Trên 3.5
60%
67%
50%
Trên 4.5
50%
50%
50%
Trên 5.5
50%
50%
50%
Trên 6.5
30%
34%
25%
Trên 7.5
10%
17%
0%
Tổng Thẻ
45
27
18
Cao nhất trong một trận
10
10
7
Thấp nhất trong một trận
0
0
2
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.20
1.33
1.00
Đội thẻ trung bình 1H
0.80
0.83
0.75
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.40
0.50
0.25
Chiến thắng 1H
30%
17%
50%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
90%
100%
75%
Chấp -0.5
30%
17%
50%
Chấp -1.5
20%
17%
25%
Trên 0.5
60%
50%
75%
Trên 1.5
40%
50%
25%
Trên 2.5
10%
17%
0%
Đội thẻ trên 0.5
50%
50%
50%
Đội thẻ trên 1.5
30%
34%
25%
Thẻ chống lại trên 0.5
30%
34%
25%
Thẻ chống lại trên 1.5
10%
17%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
3.30
3.17
3.50
Đội thẻ trung bình 2H
1.60
1.17
2.25
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.70
2.00
1.25
Chiến thắng 2H
30%
17%
50%
Chấp +1.5
80%
67%
100%
Chấp +0.5
60%
50%
75%
Chấp -0.5
30%
17%
50%
Chấp -1.5
30%
17%
50%
Trên 0.5
80%
67%
100%
Trên 1.5
70%
67%
75%
Trên 2.5
50%
50%
50%
Trên 3.5
40%
34%
50%
Đội thẻ trên 0.5
60%
50%
75%
Đội thẻ trên 1.5
40%
34%
50%
team cards over 2.5
30%
17%
50%
Thẻ chống lại trên 0.5
80%
67%
100%
Thẻ chống lại trên 1.5
50%
67%
25%
cards against over 2.5
10%
17%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
7.20
5.83
9.25
Đội phạt góc trung bình
3.50
3.67
3.25
Phạt góc chống lại trung bình
3.70
2.17
6.00
Chiến thắng
50%
50%
50%
Handicap +2.5
70%
84%
50%
Handicap +1.5
70%
84%
50%
Handicap -1.5
40%
50%
25%
Handicap -2.5
40%
50%
25%
Trên 6.5
50%
34%
75%
Trên 7.5
50%
34%
75%
Trên 8.5
50%
34%
75%
Trên 9.5
40%
34%
50%
Trên 10.5
20%
17%
25%
Trên 11.5
20%
17%
25%
Trên 12.5
20%
17%
25%
Trên 13.5
20%
17%
25%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
3.10
2.17
4.50
Đội phạt góc trung bình 1H
1.30
1.00
1.75
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.80
1.17
2.75
Chiến thắng 1H
40%
34%
50%
Handicap +2.5
80%
84%
75%
Handicap +1.5
70%
84%
50%
Handicap -1.5
30%
17%
50%
Handicap -2.5
10%
17%
0%
Trên 4.5
30%
17%
50%
Trên 5.5
30%
17%
50%
Trên 6.5
10%
17%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
20%
17%
25%
Đội phạt góc trên 3.5
20%
17%
25%
Phạt góc chống lại trên 2.5
30%
17%
50%
Phạt góc chống lại trên 3.5
20%
17%
25%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
4.10
3.67
4.75
Đội phạt góc trung bình 2H
2.20
2.67
1.50
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.90
1.00
3.25
Chiến thắng 2H
40%
50%
25%
Handicap +2.5
80%
100%
50%
Handicap +1.5
80%
100%
50%
Handicap -1.5
20%
34%
0%
Handicap -2.5
20%
34%
0%
Trên 4.5
50%
50%
50%
Trên 5.5
40%
34%
50%
Trên 6.5
20%
17%
25%
Đội phạt góc trên 2.5
50%
67%
25%
Đội phạt góc trên 3.5
40%
50%
25%
Phạt góc chống lại trên 2.5
50%
34%
75%
Phạt góc chống lại trên 3.5
20%
0%
50%
Cộng hòa Ireland Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 8:5 | 3 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:1 | 3 | 6 | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 2 | 3 | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 1 | 3 | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 1 | 3 | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 1 | 3 | |
| 7 | 2 | 1 | 1 | 0 | 6:6 | 0 | 3 | |
| 8 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | -1 | 3 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 36 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | -1 | 0 | |
| 37 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | -1 | 0 | |
| 38 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | -2 | 0 | |
| 39 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:6 | -6 | 0 |
Cộng hòa Ireland Biệt đội
No data for selected season